今彼 [Kim Bỉ]
今カレ [Kim]
いまかれ
– 今カレ
いまカレ
– 今カレ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
bạn trai hiện tại
🔗 元彼
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は今では以前の彼ではない。
Anh ấy bây giờ không còn là anh ấy của ngày xưa nữa.
彼は今では金持ちらしい。
Bây giờ anh ấy có vẻ như là người giàu có.
彼は今いません。
Anh ấy không có ở đây bây giờ.
彼は今、寝たきりの状態だ。
Anh ấy hiện đang nằm liệt giường.
彼は今電話中です。
Anh ấy đang gọi điện.
彼は今食事中です。
Anh ấy đang ăn.
彼は今会議中です。
Anh ấy đang họp.
彼は今まで最大の歌手だ。
Anh ấy là ca sĩ vĩ đại nhất từ trước đến nay.
彼は今大変忙しい。
Anh ấy đang rất bận.
彼は今走っています。
Anh ấy đang chạy.