1. Thông tin cơ bản
- Từ: 今季
- Cách đọc: こんき
- Loại từ: Danh từ thời gian
- Biến thể gần nghĩa: 今シーズン, 今期(khác sắc thái, xem mục 3)
2. Ý nghĩa chính
今季 nghĩa là “mùa này” (season hiện tại), hay dùng trong ngữ cảnh thể thao, thời trang, du lịch theo mùa, sản phẩm theo bộ sưu tập mùa.
3. Phân biệt
- 今季 vs 今期(どちらも こんき): 今季 = “mùa này” (sports, thời trang, khí hậu). 今期 = “kỳ/niên khóa/kỳ kế toán hiện tại” (kinh doanh, tổ chức). Dễ nhầm vì đồng âm.
- 今季 vs 今シーズン: Nghĩa gần như tương đương; 今シーズン mang sắc thái khẩu ngữ, quốc tế hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thể thao: 今季初勝利, 今季最多, 今季終了, 今季の成績.
- Thời trang/bán lẻ: 今季モデル, 今季コレクション, 今季カラー.
- Du lịch/khí hậu: 今季の降雪, 今季の観光客数.
- Đặt trước danh từ: 今季+名詞 (今季チーム, 今季ドラマラインナップ).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 今シーズン |
Đồng nghĩa |
Mùa này |
Khẩu ngữ, vay mượn |
| 今期 |
Dễ nhầm |
Kỳ hiện tại |
Doanh nghiệp, kế toán |
| 来季/来シーズン |
Đối vị thời gian |
Mùa sau |
Trái với 今季 |
| 今冬/今夏 |
Liên quan |
Mùa đông này/Mùa hè này |
Cụ thể theo mùa |
| シーズンオフ |
Liên quan |
Hết mùa/ngoài mùa |
Trạng thái sau mùa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 今: bây giờ, hiện tại; 季: mùa, quý (mùa vụ). Ghép lại thành “mùa hiện tại”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo doanh nghiệp, tránh dùng 今季 để chỉ quý/năm tài chính; hãy dùng 今期. Ngược lại, trong thể thao và thời trang, 今季 tự nhiên hơn “今期”.
8. Câu ví dụ
- 今季初勝利を挙げた。
Đã giành chiến thắng đầu tiên của mùa này.
- 彼は今季すでに10得点を記録している。
Anh ấy đã ghi 10 bàn ở mùa này.
- このコートは今季モデルです。
Chiếc áo khoác này là mẫu mùa này.
- スキー場は今季の営業を終了した。
Khu trượt tuyết đã kết thúc hoạt động mùa này.
- ドラマ枠の今季ラインナップが発表された。
Danh sách phim truyền hình mùa này đã được công bố.
- チームは今季最多の観客を動員した。
Đội đã thu hút lượng khán giả đông nhất mùa này.
- この色は今季のトレンドだ。
Màu này là xu hướng của mùa này.
- 投手陣は今季安定感がある。
Dàn pitcher mùa này thi đấu ổn định.
- 降雪量は今季平年並みとなった。
Lượng tuyết rơi mùa này bằng mức trung bình hằng năm.
- 俳優は今季三作品に出演する。
Nam diễn viên sẽ tham gia ba tác phẩm trong mùa này.