1. Thông tin cơ bản
- Từ: 今夏
- Cách đọc: こんか
- Từ loại: Danh từ chỉ thời điểm (danh từ – trạng từ thời gian, mang sắc thái báo chí/văn viết)
- Ý nghĩa khái quát: “mùa hè này” (trong năm hiện tại)
- Phong cách: Trang trọng, thường gặp trong tiêu đề tin, thông cáo, ấn phẩm quảng bá
2. Ý nghĩa chính
今夏 nghĩa là “mùa hè này”, chỉ mùa hè của năm hiện tại. Thường dùng trong văn viết, tiêu đề, hoặc ngữ cảnh trang trọng thay cho この夏.
3. Phân biệt
- 今夏 vs この夏: Nghĩa giống nhau, nhưng 今夏 trang trọng/báo chí; この夏 thân mật, khẩu ngữ.
- 今夏 vs 今年の夏: 今年の夏 trung tính, dùng cả nói và viết; 今夏 ngắn gọn, thiên về văn viết.
- Đối chiếu theo thời: 昨夏 (さくか: hè năm ngoái), 来夏 (らいか: hè năm sau).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như bổ ngữ thời gian: 今夏、大会が開催される (Mùa hè này, giải sẽ tổ chức).
- Đứng trước danh từ: 今夏の新作, 今夏の甲子園.
- Thường gặp trong tiêu đề: 今夏公開, 今夏発売, 今夏開業.
- Hiếm dùng trong hội thoại thân mật; thay bằng この夏/今年の夏 để tự nhiên hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| この夏 |
Đồng nghĩa |
Mùa hè này |
Khẩu ngữ, tự nhiên trong hội thoại. |
| 今年の夏 |
Đồng nghĩa gần |
Mùa hè năm nay |
Trung tính, dùng cả nói/viết. |
| 昨夏(さくか) |
Đối nghĩa theo thời |
Hè năm ngoái |
Phong cách báo chí, văn viết. |
| 来夏(らいか) |
Đối nghĩa theo thời |
Hè năm sau |
Trang trọng, thường trong thông cáo/kế hoạch. |
| 今冬・今春・今秋 |
Liên quan |
Mùa đông/xuân/thu này |
Cùng khuôn mẫu thời gian trang trọng. |
| 夏季(かき) |
Liên quan |
Mùa hè (mùa hạ) |
Thuật ngữ tổng quát theo mùa. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 今: kim (nay, hiện tại) – On: コン; Kun: いま
- 夏: hạ (mùa hè) – On: カ; Kun: なつ
- Hợp nghĩa: “mùa hè hiện tại” → “mùa hè này”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong viết học thuật hay báo chí, dùng 今夏 giúp câu gọn và trang trọng hơn. Tuy nhiên, khi nói chuyện đời thường, bạn nên chuyển về この夏 hoặc 今年の夏 để tự nhiên. Ngoài ra, trong tiêu đề quảng bá, 今夏+公開/発売/開園 v.v. là mẫu rất phổ biến.
8. Câu ví dụ
- 今夏は猛暑が続く見込みだ。
Mùa hè này dự báo nắng nóng kéo dài.
- 今夏のボーナスは昨年を上回った。
Tiền thưởng mùa hè này cao hơn năm ngoái.
- 新作映画が今夏公開される。
Bộ phim mới sẽ được công chiếu vào mùa hè này.
- 今夏、帰国する予定です。
Mùa hè này, tôi dự định về nước.
- 今夏の甲子園に注目が集まっている。
Giải bóng chày trung học Koshien mùa hè này đang thu hút chú ý.
- 当社は今夏に新ブランドを立ち上げる。
Công ty chúng tôi sẽ ra mắt thương hiệu mới vào mùa hè này.
- 今夏は雨が少なく、水不足が懸念される。
Mùa hè này mưa ít, lo ngại thiếu nước.
- 彼は今夏から海外拠点に赴任する。
Anh ấy sẽ nhận nhiệm vụ ở cơ sở nước ngoài từ mùa hè này.
- 展覧会は今夏の開催を目指している。
Cuộc triển lãm hướng tới tổ chức vào mùa hè này.
- 今夏限定メニューが話題だ。
Thực đơn giới hạn mùa hè này đang gây chú ý.