Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今号
[Kim Hiệu]
こんごう
🔊
Danh từ chung
số này
Hán tự
今
Kim
bây giờ
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi