今上天皇 [Kim Thượng Thiên Hoàng]
きんじょうてんのう
Danh từ chung
Hoàng thượng; hoàng đế hiện tại; hoàng đế đang trị vì
Danh từ chung
Hoàng thượng; hoàng đế hiện tại; hoàng đế đang trị vì