今一歩 [Kim Nhất Bộ]

いま一歩 [Nhất Bộ]

いまいっぽ

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

thêm một; cái khác

🔗 今一つ・いまひとつ

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

chưa đủ

JP: 監督かんとくはチームをトーナメント優勝ゆうしょういまいちというところまでもっていったのにくやしいことだった。

VI: Rất đáng tiếc khi huấn luyện viên đã đưa đội tới gần chức vô địch trong giải đấu.

🔗 今一つ・いまひとつ

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

suýt thành công; gần đạt được