Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今カノ
[Kim]
いまカノ
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
bạn gái hiện tại
🔗 元カノ
Hán tự
今
Kim
bây giờ