今んとこ [Kim]

いまんとこ

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

⚠️Khẩu ngữ

hiện tại; hiện nay; cho đến nay; tạm thời; trong thời gian này

🔗 今のところ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いま、バッハをいてるとこなんだ。
Bây giờ tôi đang nghe Bach đây.
こんさっきフランス試験しけんわったとこなんだけど、楽勝らくしょうだったよ。
Tôi vừa mới xong kỳ thi tiếng Pháp, dễ ợt thôi!