Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今を去ること
[Kim Khứ]
いまをさること
🔊
Cụm từ, thành ngữ
cách đây
Hán tự
今
Kim
bây giờ
去
Khứ
đi; rời