仄見える [Trắc Kiến]
ほの見える [Kiến]
ほのみえる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
nhìn thấy mờ mờ; nhìn thấy lờ mờ
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
nhìn thấy mờ mờ; nhìn thấy lờ mờ