Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人馬往来
[Nhân Mã Vãng Lai]
じんばおうらい
🔊
Danh từ chung
người và ngựa qua lại
Hán tự
人
Nhân
người
馬
Mã
ngựa
往
Vãng
hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia
来
Lai
đến; trở thành