Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人類遺伝学
[Nhân Loại Di Vân Học]
じんるいいでんがく
🔊
Danh từ chung
di truyền học người
Hán tự
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
遺
Di
để lại; dự trữ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
学
Học
học; khoa học