Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人類史
[Nhân Loại Sử]
じんるいし
🔊
Danh từ chung
lịch sử nhân loại
Hán tự
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
史
Sử
lịch sử