Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間苦
[Nhân Gian Khổ]
にんげんく
🔊
Danh từ chung
nỗi khổ của con người
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có