Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間疎外
[Nhân Gian Sơ Ngoại]
にんげんそがい
🔊
Danh từ chung
phi nhân hóa
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
疎
Sơ
xa lánh; thô; bỏ bê; tránh; thưa thớt; thâm nhập
外
Ngoại
bên ngoài