Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間大砲
[Nhân Gian Đại Pháo]
にんげんたいほう
🔊
Danh từ chung
người đại bác
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
大
Đại
lớn; to
砲
Pháo
súng thần công; súng