Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間円塔
[Nhân Gian Viên Tháp]
にんげんえんとう
🔊
Danh từ chung
tháp người (thể dục)
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông