Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間ドラマ
[Nhân Gian]
にんげんドラマ
🔊
Danh từ chung
kịch nhân văn
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian