Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間の鎖
[Nhân Gian Tỏa]
にんげんのくさり
🔊
Danh từ chung
chuỗi người
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối