1. Thông tin cơ bản
- Từ: 人選
- Cách đọc: じんせん
- Loại từ: Danh từ; động từ kèm: 人選する (ít dùng) → thường nói 人選を行う
- Sắc thái: Trang trọng, nghiệp vụ; dùng khi “chọn người” cho vị trí, đội, dự án.
2. Ý nghĩa chính
- Tuyển chọn nhân sự, lựa chọn thành viên/phụ trách phù hợp cho một mục tiêu, sự kiện, dự án, đội hình.
3. Phân biệt
- 人選 vs 選抜: 選抜 là “tuyển chọn nói chung”; 人選 nhấn mạnh “chọn người phù hợp cho vai trò cụ thể”.
- 人選 vs 採用: 採用 là “tuyển dụng” (vào công ty); 人選 dùng cả trong nội bộ khi phân công.
- 人選ミス: chỉ lỗi chọn sai người; sắc thái phê bình mạnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 人選を誤る(chọn sai), 人選に時間をかける, 適切な人選, 人選の理由, 人選権(quyền chọn người).
- Trong thể thao: 代表メンバーの人選, đội hình xuất phát.
- Trong doanh nghiệp: chọn PM, trưởng nhóm, diễn giả, ban điều hành.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 選抜 |
Đồng nghĩa gần |
Tuyển chọn |
Phạm vi rộng; không nhất thiết gắn vai trò cụ thể. |
| 人事 |
Liên quan |
Nhân sự |
Phòng ban/chức năng; bao gồm bổ nhiệm, điều chuyển. |
| 採用 |
Liên quan |
Tuyển dụng |
Tuyển người mới vào tổ chức. |
| 適材適所 |
Liên quan |
Dùng người đúng chỗ |
Nguyên tắc nền cho 人選. |
| 起用 |
Liên quan |
Trọng dụng, bổ nhiệm |
Nhấn hành động dùng người. |
| 人選ミス |
Đối lập (tiêu cực) |
Chọn người sai |
Thành ngữ chỉ trích quyết định 人選. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 人: người.
- 選: chọn lựa.
- Kết hợp nghĩa trực tiếp: chọn người cho một vai trò/mục tiêu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với người Nhật, 人選 tốt không chỉ dựa vào kỹ năng mà còn “相性” (độ hợp), “信頼” (độ tin cậy) và “バランス” của tập thể. Nội hàm này lý giải vì sao quyết định 人選 thường chậm mà chắc.
8. Câu ví dụ
- 新プロジェクトの人選に時間をかけた。
Chúng tôi đã dành thời gian cho việc chọn người cho dự án mới.
- 監督は代表メンバーの人選を発表した。
HLV công bố danh sách tuyển chọn thành viên đội tuyển.
- 今回の失敗は人選ミスが大きい。
Thất bại lần này phần lớn do chọn sai người.
- 現場を知る人を中心に人選してください。
Hãy chọn người lấy những người am hiểu hiện trường làm trung tâm.
- 講演の登壇者は厳正な人選で決まった。
Diễn giả cho buổi nói chuyện được quyết định qua tuyển chọn nghiêm ngặt.
- 適材適所の観点から人選を見直す。
Xem xét lại việc chọn người từ góc độ dùng người đúng chỗ.
- 委員会の人選について意見を募る。
Thu thập ý kiến về việc lựa chọn nhân sự cho ủy ban.
- 責任者の人選は私に一任された。
Việc chọn người phụ trách được giao toàn quyền cho tôi.
- 短納期ゆえ、即戦力中心の人選となった。
Do thời hạn gấp, việc chọn người tập trung vào nhân sự có thể làm ngay.
- 社外からの起用を含めて人選を検討する。
Xem xét lựa chọn người, kể cả trọng dụng từ bên ngoài công ty.