人違い [Nhân Vi]
ひとちがい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nhầm người
JP: 調べてみたら人違いだった。
VI: Khi tôi kiểm tra, hóa ra là nhầm người.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人違いだ。
Nhầm người rồi.
人違いだと思います。
Tôi nghĩ bạn đã nhận nhầm người.
この映画は貧しい女性が、列車事故による混乱で富豪の令嬢と人違いされてしまう物語です。
Bộ phim này kể về một người phụ nữ nghèo bị nhầm là tiểu thư giàu có do hỗn loạn trong một vụ tai nạn tàu hỏa.