Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人道援助
[Nhân Đạo Viện Trợ]
じんどうえんじょ
🔊
Danh từ chung
viện trợ nhân đạo
🔗 人道支援
Hán tự
人
Nhân
người
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
援
Viện
giúp đỡ; cứu
助
Trợ
giúp đỡ