Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人道主義者
[Nhân Đạo Chủ Nghĩa Giả]
じんどうしゅぎしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà nhân đạo
Hán tự
人
Nhân
người
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
者
Giả
người
Từ liên quan đến 人道主義者
ヒューマニスト
người theo chủ nghĩa nhân văn