人道主義 [Nhân Đạo Chủ Nghĩa]
じんどうしゅぎ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chủ nghĩa nhân đạo