Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人造金
[Nhân Tạo Kim]
じんぞうきん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
vàng giả
Hán tự
人
Nhân
người
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
金
Kim
vàng