人身 [Nhân Thân]

じんしん
ひとみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chung

cơ thể con người

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきんやけに人身じんしん事故じこおおくない?
Dạo này có vẻ có nhiều tai nạn giao thông đúng không?

Hán tự

Từ liên quan đến 人身