Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人絹
[Nhân Quyên]
じんけん
🔊
Danh từ chung
tơ nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
絹
Quyên
lụa
Từ liên quan đến 人絹
レーヨン
vải rayon