Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人糞
[Nhân Phẩn]
じんぷん
🔊
Danh từ chung
phân người; phân bón
Hán tự
人
Nhân
người
糞
Phẩn
phân; phân; chất thải