人笑い [Nhân Tiếu]
ひとわらい
Danh từ chung
điều khiến người khác cười
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人を笑い者にするのは失礼だ。
Làm trò cười người khác là thất lễ.
彼は近所の人たちから笑い者にされた。
Anh ấy đã trở thành trò cười cho hàng xóm.
日本文化の文脈の中では当然と思われる微笑みも、外国人の間では、不気味な笑いとして多くの混乱を生み、また悪評が高い。
Nụ cười được coi là bình thường trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản, nhưng lại gây ra nhiều hiểu lầm và có tiếng xấu giữa người nước ngoài.