Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人種学
[Nhân Chủng Học]
じんしゅがく
🔊
Danh từ chung
dân tộc học
Hán tự
人
Nhân
người
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 人種学
エスノロジー
dân tộc học
民族学
みんぞくがく
dân tộc học