Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人的ミス
[Nhân Đích]
じんてきミス
🔊
Danh từ chung
lỗi con người
Hán tự
人
Nhân
người
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ