人生設計 [Nhân Sinh Thiết Kế]
じんせいせっけい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kế hoạch cuộc đời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kế hoạch cuộc đời