Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人生記録
[Nhân Sinh Kí Lục]
じんせいきろく
🔊
Danh từ chung
tài liệu về con người
Hán tự
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép