人生行路 [Nhân Sinh Hành Lộ]
じんせいこうろ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
hành trình cuộc đời
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
hành trình cuộc đời