Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人生派
[Nhân Sinh Phái]
じんせいは
🔊
Danh từ chung
nhà nhân văn
Hán tự
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái