人物考査 [Nhân Vật Khảo Tra]
じんぶつこうさ
Danh từ chung
bài kiểm tra tính cách; đánh giá tính cách; kiểm kê tính cách
Danh từ chung
bài kiểm tra tính cách; đánh giá tính cách; kiểm kê tính cách