人気稼業 [Nhân Khí Giá Nghiệp]
にんきかぎょう
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
nghề phổ biến
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
nghề phổ biến