人気商品 [Nhân Khí Thương Phẩm]
にんきしょうひん
Danh từ chung
sản phẩm hot; sản phẩm phổ biến
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは人気商品だ。
Đó là một sản phẩm phổ biến.
これは正真正銘の人気商品ですよ。
Đây là một sản phẩm thực sự phổ biến.
これは、かなりの人気商品なんですよ。
Đây là một sản phẩm rất phổ biến.