人民主権 [Nhân Dân Chủ Quyền]

じんみんしゅけん

Danh từ chung

chủ quyền của nhân dân

🔗 国民主権

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

主権しゅけん人民じんみんにある。
Chủ quyền thuộc về nhân dân.