Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人権抑圧
[Nhân Quyền Ức Áp]
じんけんよくあつ
🔊
Danh từ chung
đàn áp nhân quyền
Hán tự
人
Nhân
người
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
抑
Ức
đàn áp; bây giờ
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị