Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人権外交
[Nhân Quyền Ngoại Giao]
じんけんがいこう
🔊
Danh từ chung
ngoại giao nhân quyền
Hán tự
人
Nhân
người
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại