人権団体 [Nhân Quyền Đoàn Thể]

じんけんだんたい

Danh từ chung

tổ chức nhân quyền

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人権じんけん擁護ようご団体だんたい独裁どくさいてき政府せいふ圧力あつりょくをかけています。
Các tổ chức bảo vệ nhân quyền đang gây áp lực lên chính phủ độc tài.
政府せいふはスーダンの人権じんけん状況じょうきょうへの関心かんしんたかめるために尽力じんりょくしてきた団体だんたいだまらせることに懸命けんめいになっているようだ。
Chính phủ dường như đang nỗ lực để bịt miệng các tổ chức đã cố gắng nâng cao nhận thức về tình hình nhân quyền ở Sudan.