Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人格障害
[Nhân Cách Chướng Hại]
じんかくしょうがい
🔊
Danh từ chung
rối loạn nhân cách
Hán tự
人
Nhân
người
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
障
Chướng
cản trở
害
Hại
tổn hại; thương tích