Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人格権
[Nhân Cách Quyền]
じんかくけん
🔊
Danh từ chung
quyền cá nhân
Hán tự
人
Nhân
người
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi