Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人格主義
[Nhân Cách Chủ Nghĩa]
じんかくしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa cá nhân
Hán tự
人
Nhân
người
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa