人材不足 [Nhân Tài Bất Túc]
人財不足 [Nhân Tài Bất Túc]
人才不足 [Nhân Tài Bất Túc]
じんざいぶそく
Danh từ chung
thiếu hụt nhân tài
Danh từ chung
thiếu hụt nhân tài