人本主義 [Nhân Bản Chủ Nghĩa]
じんぽんしゅぎ
Danh từ chung
chủ nghĩa nhân văn; chủ nghĩa nhân đạo
Danh từ chung
chủ nghĩa nhân văn; chủ nghĩa nhân đạo