Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人文史
[Nhân Văn Sử]
じんぶんし
🔊
Danh từ chung
lịch sử văn minh
Hán tự
人
Nhân
người
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
史
Sử
lịch sử