Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人数制限
[Nhân Số Chế Hạn]
にんずうせいげん
🔊
Danh từ chung
giới hạn số người
Hán tự
人
Nhân
người
数
Số
số; sức mạnh
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng