人探し [Nhân Thám]

人捜し [Nhân Sưu]

ひとさがし

Danh từ chung

tìm kiếm người

Danh từ chung

tìm kiếm ứng viên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さがひとが、つけるのだ。
Tìm thì sẽ thấy.
あなたこそわたしさがしていたひとだ。
Bạn chính là người mà tôi đang tìm kiếm.
町中まちなかひとわたしさがしている。
Tất cả những người trong thành phố đang tìm tôi.
フランスのできるひとさがしています。
Tôi đang tìm kiếm một người biết tiếng Pháp.
コンピューターを使つかえるひとさがしています。
Tôi đang tìm kiếm một người biết sử dụng máy tính.
きみこそわたしさがしていたひとだ。
Bạn chính là người tôi đang tìm kiếm.
他人たにんのあらばかりさがいやひとである。
Anh ta là người khó chịu vì chỉ biết tìm lỗi người khác.
ポルトガルのできるひとさがしています。
Tôi đang tìm kiếm một người biết tiếng Bồ Đào Nha.
かれひとのあらさがしばかりしている。
Anh ấy luôn tìm cách chỉ trích người khác.
だれ手伝てつだえるひとさがしてきて。
Tìm ai đó giúp đỡ đi.